Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gordita, meat, with beans
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 252 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,5 g —
- Natri 347 mg 15%
- Cholesterol 31 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 37 µg 9%
- Vitamin B12 0,77 µg 32%
- Choline 31,1 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 90 mg 7%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 149 mg 12%
- Kali 212 mg 5%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 11,2 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 252 | 11 g | 15 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 175 g | 441 | 20 g | 26 g | 27 g |
| 2 khẩu phần | 350 g | 882 | 40 g | 51 g | 55 g |
| ½ khẩu phần | 87,5 g | 221 | 10 g | 13 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 525 g | 1323 | 60 g | 77 g | 82 g |
| 4 khẩu phần | 700 g | 1764 | 80 g | 103 g | 109 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 5,7 g | 7,3 g | 7,8 g |
| 150 g | 150 g | 378 | 17 g | 22 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 504 | 23 g | 29 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 630 | 29 g | 37 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Gordita with beans207 kcal / 100 g
- Gordita meat296 kcal / 100 g
- Pupusa meat with beans230 kcal / 100 g
- Pupusa with beans229 kcal / 100 g
- Quesadilla beef or pork305 kcal / 100 g
- Chimichanga with beans260 kcal / 100 g
- Quesadilla beef or pork with vegetables279 kcal / 100 g
- Burrito bowl beef or pork with beans161 kcal / 100 g
- Chimichanga meat324 kcal / 100 g
- Burrito bowl with beans129 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gordita, meat, with beans
100 g Gordita, meat, with beans có bao nhiêu calo?
100 g Gordita, meat, with beans có 252 kcal, gồm 11 g đạm, 15 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (175 g) Gordita, meat, with beans có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (175 g) Gordita, meat, with beans có 441 kcal, gồm 20 g đạm, 26 g carbohydrate và 27 g chất béo.
2 khẩu phần (350 g) Gordita, meat, with beans có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (350 g) Gordita, meat, with beans có 882 kcal, gồm 40 g đạm, 51 g carbohydrate và 55 g chất béo.
½ khẩu phần (87,5 g) Gordita, meat, with beans có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (87,5 g) Gordita, meat, with beans có 221 kcal, gồm 10 g đạm, 13 g carbohydrate và 14 g chất béo.
3 khẩu phần (525 g) Gordita, meat, with beans có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (525 g) Gordita, meat, with beans có 1323 kcal, gồm 60 g đạm, 77 g carbohydrate và 82 g chất béo.
4 khẩu phần (700 g) Gordita, meat, with beans có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (700 g) Gordita, meat, with beans có 1764 kcal, gồm 80 g đạm, 103 g carbohydrate và 109 g chất béo.
50 g Gordita, meat, with beans có bao nhiêu calo?
50 g Gordita, meat, with beans có 126 kcal, gồm 5,7 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
150 g Gordita, meat, with beans có bao nhiêu calo?
150 g Gordita, meat, with beans có 378 kcal, gồm 17 g đạm, 22 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58104295 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ