Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burrito bowl, beef or pork, with beans
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 0,3 g —
- Natri 344 mg 15%
- Cholesterol 37 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2 mg 12%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0,95 µg 40%
- Choline 41,1 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 77 mg 6%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 269 mg 6%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 12,6 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 13 g | 5,1 g | 8,9 g |
| 1 khẩu phần | 270 g | 435 | 35 g | 14 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 540 g | 869 | 71 g | 28 g | 48 g |
| ½ khẩu phần | 135 g | 217 | 18 g | 6,9 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 810 g | 1304 | 106 g | 42 g | 72 g |
| 4 khẩu phần | 1080 g | 1739 | 141 g | 56 g | 96 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 6,5 g | 2,6 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 20 g | 7,7 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 26 g | 10 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 33 g | 13 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Burrito bowl beef or pork with beans and rice171 kcal / 100 g
- Burrito bowl beef or pork213 kcal / 100 g
- Burrito bowl beef or pork with rice181 kcal / 100 g
- Chimichanga with beans260 kcal / 100 g
- Fajita beef or pork231 kcal / 100 g
- Pupusa meat with beans230 kcal / 100 g
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
- Chimichanga meat324 kcal / 100 g
- Quesadilla beef or pork305 kcal / 100 g
- Nachos beef or pork with beans220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burrito bowl, beef or pork, with beans
100 g Burrito bowl, beef or pork, with beans có bao nhiêu calo?
100 g Burrito bowl, beef or pork, with beans có 161 kcal, gồm 13 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
1 khẩu phần (270 g) Burrito bowl, beef or pork, with beans có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (270 g) Burrito bowl, beef or pork, with beans có 435 kcal, gồm 35 g đạm, 14 g carbohydrate và 24 g chất béo.
2 khẩu phần (540 g) Burrito bowl, beef or pork, with beans có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (540 g) Burrito bowl, beef or pork, with beans có 869 kcal, gồm 71 g đạm, 28 g carbohydrate và 48 g chất béo.
½ khẩu phần (135 g) Burrito bowl, beef or pork, with beans có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (135 g) Burrito bowl, beef or pork, with beans có 217 kcal, gồm 18 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (810 g) Burrito bowl, beef or pork, with beans có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (810 g) Burrito bowl, beef or pork, with beans có 1304 kcal, gồm 106 g đạm, 42 g carbohydrate và 72 g chất béo.
4 khẩu phần (1080 g) Burrito bowl, beef or pork, with beans có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1080 g) Burrito bowl, beef or pork, with beans có 1739 kcal, gồm 141 g đạm, 56 g carbohydrate và 96 g chất béo.
50 g Burrito bowl, beef or pork, with beans có bao nhiêu calo?
50 g Burrito bowl, beef or pork, with beans có 81 kcal, gồm 6,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Burrito bowl, beef or pork, with beans có bao nhiêu calo?
150 g Burrito bowl, beef or pork, with beans có 242 kcal, gồm 20 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58102730 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ