Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pupusa, meat, with beans
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 9,7 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Đường 1,4 g —
- Natri 366 mg 16%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
- Choline 39 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 50 mg 4%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 153 mg 12%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 12,4 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 8,6 g | 23 g | 9,7 g |
| 1 khẩu phần | 130 g | 299 | 11 g | 30 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 260 g | 598 | 22 g | 60 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 65 g | 150 | 5,6 g | 15 g | 6,3 g |
| 3 khẩu phần | 390 g | 897 | 33 g | 90 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 520 g | 1196 | 45 g | 120 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 4,3 g | 12 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 13 g | 35 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 17 g | 46 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 21 g | 58 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Pupusa meat232 kcal / 100 g
- Pupusa with beans229 kcal / 100 g
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
- Gordita with beans207 kcal / 100 g
- Burrito bowl beef or pork with beans161 kcal / 100 g
- Chimichanga with beans260 kcal / 100 g
- Burrito bowl with beans129 kcal / 100 g
- Quesadilla beef or pork305 kcal / 100 g
- Quesadilla beef or pork with vegetables279 kcal / 100 g
- Chimichanga meat324 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pupusa, meat, with beans
100 g Pupusa, meat, with beans có bao nhiêu calo?
100 g Pupusa, meat, with beans có 230 kcal, gồm 8,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
1 khẩu phần (130 g) Pupusa, meat, with beans có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (130 g) Pupusa, meat, with beans có 299 kcal, gồm 11 g đạm, 30 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (260 g) Pupusa, meat, with beans có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (260 g) Pupusa, meat, with beans có 598 kcal, gồm 22 g đạm, 60 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (65 g) Pupusa, meat, with beans có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (65 g) Pupusa, meat, with beans có 150 kcal, gồm 5,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
3 khẩu phần (390 g) Pupusa, meat, with beans có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (390 g) Pupusa, meat, with beans có 897 kcal, gồm 33 g đạm, 90 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (520 g) Pupusa, meat, with beans có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (520 g) Pupusa, meat, with beans có 1196 kcal, gồm 45 g đạm, 120 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Pupusa, meat, with beans có bao nhiêu calo?
50 g Pupusa, meat, with beans có 115 kcal, gồm 4,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Pupusa, meat, with beans có bao nhiêu calo?
150 g Pupusa, meat, with beans có 345 kcal, gồm 13 g đạm, 35 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58105120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ