Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quesadilla, beef or pork
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 305 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 30%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 2,2 g —
- Natri 600 mg 26%
- Cholesterol 35 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 55 µg 14%
- Vitamin B12 0,78 µg 33%
- Choline 26,7 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 188 mg 14%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 229 mg 18%
- Kali 155 mg 3%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 21 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 305 | 14 g | 25 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 427 | 20 g | 36 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 854 | 39 g | 71 g | 42 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 214 | 9,8 g | 18 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 1281 | 59 g | 107 g | 64 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1708 | 79 g | 142 g | 85 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 7 g | 13 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 458 | 21 g | 38 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 610 | 28 g | 51 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 763 | 35 g | 64 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Quesadilla beef or pork with vegetables279 kcal / 100 g
- Quesadilla chicken287 kcal / 100 g
- Quesadilla316 kcal / 100 g
- Fajita beef or pork231 kcal / 100 g
- Gordita meat296 kcal / 100 g
- Taquito beef or pork287 kcal / 100 g
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
- Enchilada pork192 kcal / 100 g
- Pupusa meat232 kcal / 100 g
- Enchilada beef191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quesadilla, beef or pork
100 g Quesadilla, beef or pork có bao nhiêu calo?
100 g Quesadilla, beef or pork có 305 kcal, gồm 14 g đạm, 25 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Quesadilla, beef or pork có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Quesadilla, beef or pork có 427 kcal, gồm 20 g đạm, 36 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Quesadilla, beef or pork có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Quesadilla, beef or pork có 854 kcal, gồm 39 g đạm, 71 g carbohydrate và 42 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Quesadilla, beef or pork có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Quesadilla, beef or pork có 214 kcal, gồm 9,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Quesadilla, beef or pork có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Quesadilla, beef or pork có 1281 kcal, gồm 59 g đạm, 107 g carbohydrate và 64 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Quesadilla, beef or pork có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Quesadilla, beef or pork có 1708 kcal, gồm 79 g đạm, 142 g carbohydrate và 85 g chất béo.
50 g Quesadilla, beef or pork có bao nhiêu calo?
50 g Quesadilla, beef or pork có 153 kcal, gồm 7 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Quesadilla, beef or pork có bao nhiêu calo?
150 g Quesadilla, beef or pork có 458 kcal, gồm 21 g đạm, 38 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58104730 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ