Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burrito, beef, with beans, cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 1,7 g —
- Natri 486 mg 21%
- Cholesterol 22 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 48 µg 12%
- Vitamin B12 0,57 µg 24%
- Choline 27,9 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 104 mg 8%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 173 mg 14%
- Kali 212 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 16,5 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 11 g | 21 g | 8,5 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 482 | 25 g | 47 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 964 | 49 g | 94 g | 38 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 241 | 12 g | 24 g | 9,4 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 1445 | 73 g | 141 g | 56 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 1927 | 98 g | 188 g | 75 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 5,6 g | 11 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 17 g | 32 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 22 g | 43 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 28 g | 53 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Burrito beef with beans and rice cheese225 kcal / 100 g
- Burrito beef with rice cheese231 kcal / 100 g
- Taco flour tortilla beef with beans cheese221 kcal / 100 g
- Taco corn tortilla beef with beans cheese212 kcal / 100 g
- Chimichanga with beans260 kcal / 100 g
- Bean and beef burritofast foods191 kcal / 100 g
- Chimichanga meat324 kcal / 100 g
- Beef taco filling: beef cheese tomato taco sauce181 kcal / 100 g
- Chicken burrito wtih wheat flour tortilla195 kcal / 100 g
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burrito, beef, with beans, cheese
100 g Burrito, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
100 g Burrito, beef, with beans, cheese có 219 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Burrito, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Burrito, beef, with beans, cheese có 482 kcal, gồm 25 g đạm, 47 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Burrito, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Burrito, beef, with beans, cheese có 964 kcal, gồm 49 g đạm, 94 g carbohydrate và 38 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Burrito, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Burrito, beef, with beans, cheese có 241 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Burrito, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Burrito, beef, with beans, cheese có 1445 kcal, gồm 73 g đạm, 141 g carbohydrate và 56 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Burrito, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Burrito, beef, with beans, cheese có 1927 kcal, gồm 98 g đạm, 188 g carbohydrate và 75 g chất béo.
50 g Burrito, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
50 g Burrito, beef, with beans, cheese có 110 kcal, gồm 5,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Burrito, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
150 g Burrito, beef, with beans, cheese có 329 kcal, gồm 17 g đạm, 32 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58102330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ