Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burrito, beef, with rice, cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,5 g —
- Natri 445 mg 19%
- Cholesterol 22 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 3,3 mg 20%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 57 µg 14%
- Vitamin B12 0,57 µg 24%
- Choline 21,7 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 99 mg 8%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 158 mg 13%
- Kali 127 mg 3%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 17 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 10 g | 27 g | 8 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 508 | 23 g | 59 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 1016 | 46 g | 118 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 254 | 12 g | 29 g | 8,8 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 1525 | 69 g | 177 g | 53 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 2033 | 92 g | 235 g | 71 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 5,2 g | 13 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 16 g | 40 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 21 g | 54 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 26 g | 67 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Burrito beef with beans and rice cheese225 kcal / 100 g
- Burrito beef with beans cheese219 kcal / 100 g
- Taco flour tortilla beef with beans cheese221 kcal / 100 g
- Taco corn tortilla beef with beans cheese212 kcal / 100 g
- Beef taco filling: beef cheese tomato taco sauce181 kcal / 100 g
- Chimichanga meat324 kcal / 100 g
- Chicken burrito wtih wheat corn tortilla175 kcal / 100 g
- Chicken burrito wtih wheat flour tortilla195 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burrito, beef, with rice, cheese
100 g Burrito, beef, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
100 g Burrito, beef, with rice, cheese có 231 kcal, gồm 10 g đạm, 27 g carbohydrate và 8 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Burrito, beef, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Burrito, beef, with rice, cheese có 508 kcal, gồm 23 g đạm, 59 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Burrito, beef, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Burrito, beef, with rice, cheese có 1016 kcal, gồm 46 g đạm, 118 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Burrito, beef, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Burrito, beef, with rice, cheese có 254 kcal, gồm 12 g đạm, 29 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Burrito, beef, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Burrito, beef, with rice, cheese có 1525 kcal, gồm 69 g đạm, 177 g carbohydrate và 53 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Burrito, beef, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Burrito, beef, with rice, cheese có 2033 kcal, gồm 92 g đạm, 235 g carbohydrate và 71 g chất béo.
50 g Burrito, beef, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
50 g Burrito, beef, with rice, cheese có 116 kcal, gồm 5,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Burrito, beef, with rice, cheese có bao nhiêu calo?
150 g Burrito, beef, with rice, cheese có 347 kcal, gồm 16 g đạm, 40 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58102320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ