Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 221 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 1,6 g —
- Natri 466 mg 20%
- Cholesterol 25 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 46 µg 12%
- Vitamin B12 0,67 µg 28%
- Choline 30,6 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 217 mg 5%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 16,8 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 221 | 12 g | 20 g | 8,9 g |
| 1 khẩu phần | 105 g | 232 | 12 g | 21 g | 9,4 g |
| 2 khẩu phần | 210 g | 464 | 25 g | 43 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 52,5 g | 116 | 6,2 g | 11 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 315 g | 696 | 37 g | 64 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 420 g | 928 | 50 g | 85 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 5,9 g | 10 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 332 | 18 g | 31 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 442 | 24 g | 41 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 553 | 30 g | 51 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Taco flour tortilla with beans cheese184 kcal / 100 g
- Taco flour tortilla chicken with beans cheese202 kcal / 100 g
- Burrito beef with beans cheese219 kcal / 100 g
- Burrito beef with beans and rice cheese225 kcal / 100 g
- Beef taco filling: beef cheese tomato taco sauce181 kcal / 100 g
- Gordita meat with beans252 kcal / 100 g
Câu hỏi về Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese
100 g Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
100 g Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có 221 kcal, gồm 12 g đạm, 20 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
1 khẩu phần (105 g) Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (105 g) Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có 232 kcal, gồm 12 g đạm, 21 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
2 khẩu phần (210 g) Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (210 g) Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có 464 kcal, gồm 25 g đạm, 43 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (52,5 g) Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (52,5 g) Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có 116 kcal, gồm 6,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
3 khẩu phần (315 g) Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (315 g) Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có 696 kcal, gồm 37 g đạm, 64 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (420 g) Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (420 g) Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có 928 kcal, gồm 50 g đạm, 85 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
50 g Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có 111 kcal, gồm 5,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
150 g Taco, flour tortilla, beef, with beans, cheese có 332 kcal, gồm 18 g đạm, 31 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58102120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ