Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,1 g —
- Natri 357 mg 16%
- Cholesterol 16 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 10,2 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Vitamin B6 0,16 mg 10%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
- Choline 26,6 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 85 mg 7%
- Kali 168 mg 4%
- Kẽm 0,79 mg 7%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 16,3 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 9,5 g | 15 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 200 g | 276 | 19 g | 30 g | 7,6 g |
| 2 khẩu phần | 400 g | 552 | 38 g | 61 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 100 g | 138 | 9,5 g | 15 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 600 g | 828 | 57 g | 91 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 800 g | 1104 | 76 g | 121 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 4,7 g | 7,6 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 14 g | 23 g | 5,7 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 24 g | 38 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì lo mein thịt heo
Mì lo mein thịt heo khác mì chow mein thế nào?
Lo mein thường dùng mì luộc chín rồi trộn, đảo nhanh với thịt, rau và sốt; chow mein thường được áp chảo lâu hơn để sợi mì xém hoặc giòn. Tên gọi và cách làm có thể khác đôi chút giữa các quán.
Làm mì lo mein thịt heo tại nhà sao cho sợi mì không bị nhũn?
Luộc mì vừa chín tới theo hướng dẫn trên gói, để ráo thật kỹ rồi mới cho vào chảo nóng. Xào thịt heo thái mỏng trước; khi thịt gần chín, thêm rau và mì, đảo nhanh với xì dầu để mì không hút quá nhiều nước.
Mì lo mein thịt heo ăn kèm với gì ngon?
Món này hợp với cải thìa, bông cải xanh, cà rốt hoặc nấm xào; thêm hành lá và chút dầu mè ở cuối để dậy mùi. Nếu mì đã đậm vị, ăn kèm dưa leo hoặc rau luộc sẽ cân bằng hơn.
Mì lo mein thịt heo để tủ lạnh được bao lâu?
Cho mì vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; nên dùng trong ba đến bốn ngày. Khi hâm, đảo trên chảo với một thìa nước đến khi nóng đều, tránh hâm đi hâm lại nhiều lần.
Có thể dùng loại mì nào thay mì lo mein?
Mì trứng kiểu Á là lựa chọn gần nhất; mì ramen tươi hoặc mì sợi lúa mì cũng dùng được. Luộc vừa chín tới rồi để ráo kỹ trước khi xào, vì mì quá mềm dễ đứt và bết.
Một khẩu phần mì lo mein thịt heo thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường vào khoảng 200 g, tương đương một bát vừa. Khẩu phần đó cung cấp 276 kcal.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58136140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ