Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 209 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 209 | 12 g | 0,8 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 5,8 g | 0,4 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 314 | 17 g | 1,2 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 418 | 23 g | 1,6 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 523 | 29 g | 2 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trứng tráng giăm bông phô mai
Làm trứng tráng giăm bông phô mai sao cho mềm, không bị khô?
Đánh trứng vừa tan, đổ vào chảo chống dính đã làm nóng ở lửa vừa nhỏ. Khi mặt trứng còn hơi ướt, rải giăm bông và phô mai lên một nửa, gập trứng lại rồi nấu thêm khoảng 1–2 phút cho phô mai chảy và trứng chín hẳn.
Nên dùng loại phô mai nào cho trứng tráng giăm bông?
Phô mai cheddar bào dễ tan và có vị đậm; mozzarella cho phần nhân mềm, kéo sợi. Bào hoặc thái mỏng phô mai để phô mai kịp chảy trước khi mặt trứng chín quá.
Giăm bông có cần chiên trước khi cho vào trứng tráng không?
Giăm bông thái lát mỏng hoặc thái hạt lựu thường đã chín, nên không cần nấu lâu. Áp chảo nhanh khoảng một phút cho nóng và ráo bớt nước sẽ giúp nhân đỡ làm trứng ướt.
Ăn trứng tráng giăm bông phô mai với món gì?
Món này hợp với bánh mì nướng, salad rau xanh hoặc cà chua thái lát để bữa ăn có thêm độ giòn và vị tươi. Bạn cũng có thể kẹp trứng vào bánh mì cùng ít rau diếp.
Trứng tráng giăm bông phô mai khác trứng tráng phô mai thế nào?
Giăm bông tạo vị mặn, thơm và phần nhân dai hơn, còn trứng tráng phô mai chỉ có vị béo và độ dẻo của phô mai. Theo số liệu trên 100 g, trứng tráng phô mai có 255 kcal và 17,7 g protein, so với 209 kcal và 12 g protein của món này.
Có thể thay giăm bông bằng gì trong món trứng tráng này?
Bạn có thể dùng nấm đã xào ráo nước, rau bina đã chần và vắt khô, hoặc thịt gà nấu chín xé nhỏ. Làm nhân chín trước khi cho vào trứng để món không bị ra nước.
Trứng tráng giăm bông phô mai để trong tủ lạnh được bao lâu?
Cho phần còn thừa vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; nên dùng trong ba đến bốn ngày. Khi hâm lại, làm nóng đến khi phần giữa bốc hơi nóng, tránh hâm đi hâm lại nhiều lần.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5322 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ