Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,4 g —
- Natri 333 mg 14%
- Cholesterol 16 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 3,6 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 10,1 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
- Choline 13,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 175 mg 4%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 8,7 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 6,6 g | 17 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 278 | 17 g | 44 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 556 | 34 g | 87 g | 4,6 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 139 | 8,4 g | 22 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 834 | 50 g | 131 g | 7 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 1112 | 67 g | 174 g | 9,3 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 3,3 g | 8,5 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 9,8 g | 26 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 13 g | 34 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 16 g | 43 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Teriyaki chicken with rice and vegetable diet frozen meal126 kcal / 100 g
- Chicken or turkey and rice with soy-based sauce162 kcal / 100 g
- Chicken and vegetable entree with rice diet frozen meal171 kcal / 100 g
- Pork rice144 kcal / 100 g
- Beef rice143 kcal / 100 g
- Gà rau củ và cơm kèm sốt châu ámón ăn đông lạnh, món ăn châu Á, bao gồm mè, hạt điều, teriyaki, gừng, kiểu Thái, làm nóng110 kcal / 100 g
- Stir fried beef and vegetables in soy sauce102 kcal / 100 g
- Beef and rice with soy-based sauce178 kcal / 100 g
- Món ăn đông lạnh gà sốt dứa kèm cơm và rau củmón ăn châu Á, gà với rau củ và cơm, sốt dứa, làm nóng114 kcal / 100 g
- Turkey with gravy dressing potatoes vegetable frozen meal128 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal
100 g Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có bao nhiêu calo?
100 g Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có 109 kcal, gồm 6,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có 278 kcal, gồm 17 g đạm, 44 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có 556 kcal, gồm 34 g đạm, 87 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có 139 kcal, gồm 8,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có 834 kcal, gồm 50 g đạm, 131 g carbohydrate và 7 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có 1112 kcal, gồm 67 g đạm, 174 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
50 g Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có bao nhiêu calo?
50 g Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có 55 kcal, gồm 3,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có bao nhiêu calo?
150 g Chicken in soy-based sauce, rice and vegetables, frozen meal có 164 kcal, gồm 9,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 28143200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ