Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken kiev
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 280 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 644 mg 28%
- Cholesterol 106 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 83 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
- Choline 73,1 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 257 mg 5%
- Kẽm 0,84 mg 8%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 26,4 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 280 | 21 g | 5,4 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 258 g | 722 | 55 g | 14 g | 50 g |
| 2 khẩu phần | 516 g | 1445 | 110 g | 28 g | 99 g |
| ½ khẩu phần | 129 g | 361 | 28 g | 6,9 g | 25 g |
| 3 khẩu phần | 774 g | 2167 | 165 g | 41 g | 149 g |
| 4 khẩu phần | 1032 g | 2890 | 220 g | 55 g | 198 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 11 g | 2,7 g | 9,6 g |
| 150 g | 150 g | 420 | 32 g | 8 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 560 | 43 g | 11 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 700 | 53 g | 13 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chicken kiev
100 g Chicken kiev có bao nhiêu calo?
100 g Chicken kiev có 280 kcal, gồm 21 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (258 g) Chicken kiev có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (258 g) Chicken kiev có 722 kcal, gồm 55 g đạm, 14 g carbohydrate và 50 g chất béo.
2 khẩu phần (516 g) Chicken kiev có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (516 g) Chicken kiev có 1445 kcal, gồm 110 g đạm, 28 g carbohydrate và 99 g chất béo.
½ khẩu phần (129 g) Chicken kiev có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (129 g) Chicken kiev có 361 kcal, gồm 28 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 25 g chất béo.
3 khẩu phần (774 g) Chicken kiev có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (774 g) Chicken kiev có 2167 kcal, gồm 165 g đạm, 41 g carbohydrate và 149 g chất béo.
4 khẩu phần (1032 g) Chicken kiev có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1032 g) Chicken kiev có 2890 kcal, gồm 220 g đạm, 55 g carbohydrate và 198 g chất béo.
50 g Chicken kiev có bao nhiêu calo?
50 g Chicken kiev có 140 kcal, gồm 11 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
150 g Chicken kiev có bao nhiêu calo?
150 g Chicken kiev có 420 kcal, gồm 32 g đạm, 8 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27146400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ