Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken or turkey cordon bleu
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 8,7 g 3%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0,6 g —
- Natri 589 mg 26%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 52 µg 6%
- Vitamin C 1,8 mg 2%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,68 mg 5%
- Vitamin K 24,6 µg 21%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
- Choline 57,5 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 97 mg 7%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 244 mg 20%
- Kali 255 mg 5%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 23,4 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 23 g | 8,7 g | 9,2 g |
| 1 khẩu phần | 229 g | 481 | 52 g | 20 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 458 g | 962 | 104 g | 40 g | 42 g |
| ½ khẩu phần | 114,5 g | 240 | 26 g | 10 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 687 g | 1443 | 156 g | 60 g | 63 g |
| 4 khẩu phần | 916 g | 1924 | 207 g | 80 g | 84 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 11 g | 4,3 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 34 g | 13 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 45 g | 17 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 57 g | 22 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chicken or turkey cordon bleu
100 g Chicken or turkey cordon bleu có bao nhiêu calo?
100 g Chicken or turkey cordon bleu có 210 kcal, gồm 23 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
1 khẩu phần (229 g) Chicken or turkey cordon bleu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (229 g) Chicken or turkey cordon bleu có 481 kcal, gồm 52 g đạm, 20 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (458 g) Chicken or turkey cordon bleu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (458 g) Chicken or turkey cordon bleu có 962 kcal, gồm 104 g đạm, 40 g carbohydrate và 42 g chất béo.
½ khẩu phần (114,5 g) Chicken or turkey cordon bleu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (114,5 g) Chicken or turkey cordon bleu có 240 kcal, gồm 26 g đạm, 10 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (687 g) Chicken or turkey cordon bleu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (687 g) Chicken or turkey cordon bleu có 1443 kcal, gồm 156 g đạm, 60 g carbohydrate và 63 g chất béo.
4 khẩu phần (916 g) Chicken or turkey cordon bleu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (916 g) Chicken or turkey cordon bleu có 1924 kcal, gồm 207 g đạm, 80 g carbohydrate và 84 g chất béo.
50 g Chicken or turkey cordon bleu có bao nhiêu calo?
50 g Chicken or turkey cordon bleu có 105 kcal, gồm 11 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Chicken or turkey cordon bleu có bao nhiêu calo?
150 g Chicken or turkey cordon bleu có 315 kcal, gồm 34 g đạm, 13 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27146250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ