Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken or turkey creole, without rice
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 103 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,8 g —
- Natri 364 mg 16%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 12,1 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,83 mg 6%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
- Choline 36,9 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 131 mg 10%
- Kali 276 mg 6%
- Kẽm 0,89 mg 8%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 12,2 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 103 | 14 g | 1,9 g | 4,2 g |
| 1 khẩu phần | 246 g | 253 | 34 g | 4,6 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 492 g | 507 | 68 g | 9,3 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 123 g | 127 | 17 g | 2,3 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 738 g | 760 | 102 g | 14 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 984 g | 1014 | 136 g | 19 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 6,9 g | 0,9 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 155 | 21 g | 2,8 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 206 | 28 g | 3,8 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 258 | 35 g | 4,7 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Chicken or turkey and vegetables excluding carrots broccoli and dark-green leafy; no potatoes tomato-based sauce120 kcal / 100 g
- Chicken or turkey and vegetables excluding carrots broccoli and dark-green leafy; no potatoes cheese sauce124 kcal / 100 g
- Shrimp creole no rice124 kcal / 100 g
- Stew chicken84 kcal / 100 g
- Stewed chicken with tomato-based sauce mexican style120 kcal / 100 g
- Shrimp creole with rice123 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken or turkey creole, without rice
100 g Chicken or turkey creole, without rice có bao nhiêu calo?
100 g Chicken or turkey creole, without rice có 103 kcal, gồm 14 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
1 khẩu phần (246 g) Chicken or turkey creole, without rice có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (246 g) Chicken or turkey creole, without rice có 253 kcal, gồm 34 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (492 g) Chicken or turkey creole, without rice có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (492 g) Chicken or turkey creole, without rice có 507 kcal, gồm 68 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (123 g) Chicken or turkey creole, without rice có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (123 g) Chicken or turkey creole, without rice có 127 kcal, gồm 17 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (738 g) Chicken or turkey creole, without rice có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (738 g) Chicken or turkey creole, without rice có 760 kcal, gồm 102 g đạm, 14 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (984 g) Chicken or turkey creole, without rice có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (984 g) Chicken or turkey creole, without rice có 1014 kcal, gồm 136 g đạm, 19 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Chicken or turkey creole, without rice có bao nhiêu calo?
50 g Chicken or turkey creole, without rice có 52 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Chicken or turkey creole, without rice có bao nhiêu calo?
150 g Chicken or turkey creole, without rice có 155 kcal, gồm 21 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27441120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ