Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef and noodles with mushroom sauce
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,8 g —
- Natri 310 mg 13%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 7,1 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
- Choline 34,8 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 84 mg 7%
- Kali 91 mg 2%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 17,6 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 7,5 g | 14 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 249 g | 339 | 19 g | 35 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 498 g | 677 | 38 g | 71 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 124,5 g | 169 | 9,4 g | 18 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 747 g | 1016 | 56 g | 106 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 996 g | 1355 | 75 g | 141 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 3,8 g | 7,1 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 11 g | 21 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 15 g | 28 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 19 g | 35 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef with mushroom sauce163 kcal / 100 g
- Beef and noodles with gravy139 kcal / 100 g
- Fish and noodles with mushroom sauce131 kcal / 100 g
- Shrimp and noodles with mushroom sauce133 kcal / 100 g
- Lamb or mutton and noodles with gravy141 kcal / 100 g
- Venison or deer and noodles with cream or white sauce141 kcal / 100 g
- Chicken or turkey and noodles with mushroom sauce136 kcal / 100 g
- Bò Stroganoff với mì129 kcal / 100 g
- Stew beef with pasta132 kcal / 100 g
- Sausage and noodles with cream or white sauce153 kcal / 100 g
Câu hỏi về Beef and noodles with mushroom sauce
100 g Beef and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
100 g Beef and noodles with mushroom sauce có 136 kcal, gồm 7,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (249 g) Beef and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (249 g) Beef and noodles with mushroom sauce có 339 kcal, gồm 19 g đạm, 35 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (498 g) Beef and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (498 g) Beef and noodles with mushroom sauce có 677 kcal, gồm 38 g đạm, 71 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (124,5 g) Beef and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124,5 g) Beef and noodles with mushroom sauce có 169 kcal, gồm 9,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
3 khẩu phần (747 g) Beef and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (747 g) Beef and noodles with mushroom sauce có 1016 kcal, gồm 56 g đạm, 106 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (996 g) Beef and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (996 g) Beef and noodles with mushroom sauce có 1355 kcal, gồm 75 g đạm, 141 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Beef and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
50 g Beef and noodles with mushroom sauce có 68 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Beef and noodles with mushroom sauce có bao nhiêu calo?
150 g Beef and noodles with mushroom sauce có 204 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27212400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ