Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tuna with cream or white sauce
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,4 g —
- Natri 327 mg 14%
- Cholesterol 32 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 53 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,9 µg 80%
- Choline 25,7 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 127 mg 10%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 48,2 µg 88%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 14 g | 2,8 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 237 g | 242 | 34 g | 6,7 g | 8,8 g |
| 2 khẩu phần | 474 g | 483 | 68 g | 13 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 118,5 g | 121 | 17 g | 3,3 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 711 g | 725 | 103 g | 20 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 948 g | 967 | 137 g | 27 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 7,2 g | 1,4 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 22 g | 4,2 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 29 g | 5,6 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 36 g | 7 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Tuna noodle casserole with cream or white sauce168 kcal / 100 g
- Tuna noodle casserole with vegetables cream or white sauce149 kcal / 100 g
- Fish with cream or white sauce not tuna or lobster116 kcal / 100 g
- Fish and rice with cream sauce133 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles creamed with cheese and tuna143 kcal / 100 g
- Shrimp and noodles with cream or white sauce143 kcal / 100 g
- Beef with cream or white sauce185 kcal / 100 g
- Chicken or turkey with cream sauce157 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tuna with cream or white sauce
100 g Tuna with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
100 g Tuna with cream or white sauce có 102 kcal, gồm 14 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (237 g) Tuna with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (237 g) Tuna with cream or white sauce có 242 kcal, gồm 34 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
2 khẩu phần (474 g) Tuna with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (474 g) Tuna with cream or white sauce có 483 kcal, gồm 68 g đạm, 13 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (118,5 g) Tuna with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (118,5 g) Tuna with cream or white sauce có 121 kcal, gồm 17 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (711 g) Tuna with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (711 g) Tuna with cream or white sauce có 725 kcal, gồm 103 g đạm, 20 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (948 g) Tuna with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (948 g) Tuna with cream or white sauce có 967 kcal, gồm 137 g đạm, 27 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Tuna with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
50 g Tuna with cream or white sauce có 51 kcal, gồm 7,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Tuna with cream or white sauce có bao nhiêu calo?
150 g Tuna with cream or white sauce có 153 kcal, gồm 22 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27150120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ