Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,5 g —
- Natri 233 mg 10%
- Cholesterol 11,4 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 62 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 0,96 mg 6%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 75,9 µg 19%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 12,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 32,2 mg 2%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 13,2 mg 3%
- Phốt pho 70,2 mg 6%
- Kali 49,2 mg 1%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 14,1 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 5,7 g | 17 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 2,9 g | 8,6 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 8,6 g | 26 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 11 g | 35 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 14 g | 43 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ống penne gà nguyên cámmón ăn đông lạnh, sốt marinara, được làm nóng104 kcal / 100 g
- Mì ống penne rau củmón ăn đông lạnh, sốt kem, hâm nóng114 kcal / 100 g
- Mì Ý gàđông lạnh, sốt Alfredo, được làm nóng112 kcal / 100 g
- Lasagna gàmón ăn đông lạnh, mì ống, sốt kem, được làm nóng143 kcal / 100 g
- Gà sốt phô mai parmesan với mì ý và rau củmón ăn đông lạnh, (có tẩm bột hoặc không tẩm bột), trong sốt cà chua, hâm nóng106 kcal / 100 g
- Gà sốt parmesan với mì Ý nguyên hạt và rau củmón ăn đông lạnh, (không tẩm bột), sốt cà chua, đã hâm nóng100 kcal / 100 g
- Cơm chiên gàmón ăn đông lạnh, món ăn châu Á, làm nóng162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì ống penne gà
Luộc mì ống penne để không bị nhũn như thế nào?
Cho mì vào nồi nước sôi có muối, khuấy ngay lúc đầu và luộc theo thời gian trên bao bì; nếm thử trước khi chắt để mì còn hơi dai. Nếu sẽ trộn mì với sốt nóng trên bếp, chắt sớm hơn khoảng một phút để mì chín tiếp trong sốt.
Làm mì ống penne gà với ức gà sao cho thịt không bị khô?
Cắt gà thành miếng đều nhau, áp chảo ở lửa vừa đến khi chín tới; phần dày nhất cần đạt 75 °C. Trộn gà với penne và sốt ở cuối, chỉ đảo vừa đủ để áo đều thay vì đun lâu.
Mì ống penne gà hợp với loại sốt và rau củ nào?
Sốt cà chua, sốt kem hoặc sốt pesto đều hợp với penne vì sốt bám vào phần rỗng của mì. Có thể thêm nấm, rau bina, bông cải xanh hoặc ớt chuông; xào rau trước rồi trộn cùng gà và mì.
Mì ống penne gà để trong tủ lạnh được bao lâu?
Cho món ăn vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong vòng ba đến bốn ngày. Khi hâm, thêm một chút nước hoặc sữa để sốt bớt đặc và hâm đến khi món nóng đều.
Có thể cấp đông mì ống penne gà không?
Có thể chia món thành từng phần, cho vào hộp hoặc túi dùng được trong ngăn đá rồi cấp đông. Rã đông qua đêm trong tủ lạnh và hâm nóng kỹ; penne có thể mềm hơn sau khi rã đông, nhất là khi đã luộc chín kỹ từ đầu.
Mì ống penne gà nguyên cám khác gì mì ống penne gà?
Mì ống penne gà nguyên cám có nhiều chất xơ và protein hơn: lần lượt 2,4 g và 7,89 g trên 100 g, so với 1,3 g và 5,7 g ở mì ống penne gà. Mì nguyên cám thường dai và có vị ngũ cốc rõ hơn; hãy nếm thử khi luộc vì thời gian chín có thể khác.
Mì ống penne gà nấu sẵn có thể để ngoài bao lâu?
Không nên để món ở nhiệt độ phòng quá hai giờ; nếu trời nóng trên 32 °C, hãy cất lạnh trong vòng một giờ. Đừng để nguyên nồi trên bếp qua đêm, kể cả khi món đã nguội.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7964 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ