Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 179 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 3,5 g —
- Natri 161 mg 7%
- Cholesterol 15 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 77 µg 9%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Vitamin K 3,8 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,79 mg 5%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 45 µg 11%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
- Choline 13,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 58 mg 4%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 98 mg 8%
- Kali 49 mg 1%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 14,9 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 179 | 4,6 g | 21 g | 8 g |
| 1 khẩu phần | 230 g | 412 | 11 g | 49 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 460 g | 823 | 21 g | 97 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 115 g | 206 | 5,3 g | 24 g | 9,2 g |
| 3 khẩu phần | 690 g | 1235 | 32 g | 146 g | 56 g |
| 4 khẩu phần | 920 g | 1647 | 43 g | 195 g | 74 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 2,3 g | 11 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 269 | 7 g | 32 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 358 | 9,3 g | 42 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 448 | 12 g | 53 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix
100 g Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có bao nhiêu calo?
100 g Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có 179 kcal, gồm 4,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 8 g chất béo.
1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (230 g) Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có 412 kcal, gồm 11 g đạm, 49 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (460 g) Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có 823 kcal, gồm 21 g đạm, 97 g carbohydrate và 37 g chất béo.
½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (115 g) Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có 206 kcal, gồm 5,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (690 g) Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có 1235 kcal, gồm 32 g đạm, 146 g carbohydrate và 56 g chất béo.
4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (920 g) Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có 1647 kcal, gồm 43 g đạm, 195 g carbohydrate và 74 g chất béo.
50 g Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có bao nhiêu calo?
50 g Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có 90 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có bao nhiêu calo?
150 g Macaroni or noodles with cheese, made from packaged mix có 269 kcal, gồm 7 g đạm, 32 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58145112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ