Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 110 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 2,3 g —
- Natri 259 mg 11%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,99 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 41 µg 10%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
- Choline 9,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 95 mg 7%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 93 mg 7%
- Kali 99 mg 2%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 13,5 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 110 | 3,3 g | 20 g | 1,9 g |
| 1 khẩu phần | 321 g | 353 | 11 g | 63 g | 6 g |
| 2 khẩu phần | 642 g | 706 | 21 g | 126 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 160,5 g | 177 | 5,2 g | 32 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 963 g | 1059 | 31 g | 189 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 1284 g | 1412 | 42 g | 252 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 1,6 g | 9,8 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 165 | 4,9 g | 29 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 220 | 6,5 g | 39 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 275 | 8,2 g | 49 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Macaroni or noodles with cheese made from packaged mix179 kcal / 100 g
- Macaroni or noodles with cheese whole grain219 kcal / 100 g
- Frozen meal macaroni pasta with cheese147 kcal / 100 g
- Mì ống hoặc mì sợi phô maidùng được trong lò vi sóng, chưa chế biến388 kcal / 100 g
- Mì ống hoặc mì sợi với phô mailàm từ hỗn hợp đóng gói ít béo, chưa chuẩn bị297 kcal / 100 g
Câu hỏi về Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type
100 g Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có bao nhiêu calo?
100 g Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có 110 kcal, gồm 3,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
1 khẩu phần (321 g) Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (321 g) Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có 353 kcal, gồm 11 g đạm, 63 g carbohydrate và 6 g chất béo.
2 khẩu phần (642 g) Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (642 g) Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có 706 kcal, gồm 21 g đạm, 126 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (160,5 g) Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (160,5 g) Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có 177 kcal, gồm 5,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (963 g) Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (963 g) Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có 1059 kcal, gồm 31 g đạm, 189 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (1284 g) Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1284 g) Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có 1412 kcal, gồm 42 g đạm, 252 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có bao nhiêu calo?
50 g Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có 55 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có bao nhiêu calo?
150 g Macaroni or noodles with cheese, Easy Mac type có 165 kcal, gồm 4,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58145117 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ