Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ống phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp hộp với sốt phô mai, chưa chuẩn bị
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 334 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 6,4 g —
- Natri 766 mg 33%
- Cholesterol 3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 5,8 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 29%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 134 µg 34%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
- Choline 24,7 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 145 mg 11%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 391 mg 31%
- Kali 197 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,47 mg 20%
- Selen 37 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 334 | 13 g | 45 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 25 g | 84 | 3,2 g | 11 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 50 g | 167 | 6,4 g | 22 g | 5,3 g |
| ½ khẩu phần | 12,5 g | 42 | 1,6 g | 5,6 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 75 g | 251 | 9,5 g | 34 g | 8 g |
| 4 khẩu phần | 100 g | 334 | 13 g | 45 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 501 | 19 g | 67 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 668 | 26 g | 90 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 835 | 32 g | 112 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Món mì ống phô maicó kèm gói sốt khô, trong hộp, chưa nấu379 kcal / 100 g
- Hỗn hợp mì ống phô mai kẹp thịt cổ điểnchưa chuẩn bị349 kcal / 100 g
- Mì ống hoặc mì sợi phô maidùng được trong lò vi sóng, chưa chế biến388 kcal / 100 g
- Mì ống hoặc mì sợi với phô mailàm từ hỗn hợp đóng gói ít béo, chưa chuẩn bị297 kcal / 100 g
- Bột sốt phô maikhô, chưa chế biến438 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cơm vị phô maihỗn hợp khô, chưa chuẩn bị362 kcal / 100 g
- Hỗn hợp mì Ý lasagna bốn loại phô mai kiểu Ýchưa chuẩn bị355 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì ống phô mai
100 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Mì ống phô mai có 334 kcal, gồm 13 g đạm, 45 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (25 g) Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (25 g) Mì ống phô mai có 84 kcal, gồm 3,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
2 khẩu phần (50 g) Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (50 g) Mì ống phô mai có 167 kcal, gồm 6,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
½ khẩu phần (12,5 g) Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (12,5 g) Mì ống phô mai có 42 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (75 g) Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (75 g) Mì ống phô mai có 251 kcal, gồm 9,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 8 g chất béo.
4 khẩu phần (100 g) Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (100 g) Mì ống phô mai có 334 kcal, gồm 13 g đạm, 45 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Mì ống phô mai có 501 kcal, gồm 19 g đạm, 67 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?
200 g Mì ống phô mai có 668 kcal, gồm 26 g đạm, 90 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169769 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ