Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 2 g —
  • Natri 306 mg 13%
  • Cholesterol 10,4 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 47 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Vitamin K 5,1 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,37 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 65 µg 16%
  • Vitamin B12 0,03 µg 1%
  • Choline 8,3 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 77,3 mg 6%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 17,3 mg 4%
  • Phốt pho 114 mg 9%
  • Kali 72,9 mg 2%
  • Kẽm 0,66 mg 6%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 14,1 µg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1505,7 g19 g5,2 g
50 g50 g752,9 g9,4 g2,6 g
150 g150 g2258,6 g28 g7,8 g
200 g200 g30011 g37 g10 g
250 g250 g37514 g47 g13 g

Câu hỏi về Mì ống phô mai

100 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?

100 g Mì ống phô mai có 150 kcal, gồm 5,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

50 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?

50 g Mì ống phô mai có 75 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?

150 g Mì ống phô mai có 225 kcal, gồm 8,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

200 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?

200 g Mì ống phô mai có 300 kcal, gồm 11 g đạm, 37 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?

250 g Mì ống phô mai có 375 kcal, gồm 14 g đạm, 47 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7099 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ