Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 180 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 301 mg 13%
  • Cholesterol 19,8 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 47 µg 5%
  • Vitamin C 0,8 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Vitamin K 5,1 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 110 µg 28%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%
  • Choline 8,3 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 106 mg 8%
  • Sắt 2,1 mg 11%
  • Magiê 18,1 mg 4%
  • Phốt pho 109 mg 9%
  • Kali 65,6 mg 1%
  • Kẽm 0,94 mg 9%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,27 mg 12%
  • Selen 17 µg 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1807 g22 g6,4 g
50 g50 g903,5 g11 g3,2 g
150 g150 g27111 g33 g9,6 g
200 g200 g36114 g45 g13 g
250 g250 g45118 g56 g16 g

Câu hỏi về Mì ống phô mai

100 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?

100 g Mì ống phô mai có 180 kcal, gồm 7 g đạm, 22 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?

50 g Mì ống phô mai có 90 kcal, gồm 3,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?

150 g Mì ống phô mai có 271 kcal, gồm 11 g đạm, 33 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?

200 g Mì ống phô mai có 361 kcal, gồm 14 g đạm, 45 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Mì ống phô mai có bao nhiêu calo?

250 g Mì ống phô mai có 451 kcal, gồm 18 g đạm, 56 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7956 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ