Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lasagna, meatless, with vegetables
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 2,4 g —
- Natri 384 mg 17%
- Cholesterol 34 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 102 µg 11%
- Vitamin C 3,5 mg 4%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,97 mg 6%
- Vitamin K 20,2 µg 17%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
- Choline 15,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 268 mg 21%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 227 mg 18%
- Kali 206 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 18,6 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 11 g | 13 g | 9,4 g |
| 1 khẩu phần | 227 g | 427 | 25 g | 30 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 454 g | 854 | 51 g | 61 g | 43 g |
| ½ khẩu phần | 113,5 g | 213 | 13 g | 15 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 681 g | 1280 | 76 g | 91 g | 64 g |
| 4 khẩu phần | 908 g | 1707 | 102 g | 121 g | 85 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 5,6 g | 6,7 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 17 g | 20 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 22 g | 27 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 28 g | 33 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Lasagna meatless130 kcal / 100 g
- Lasagna with meat124 kcal / 100 g
- Manicotti vegetable- and cheese-filled with tomato sauce meatless135 kcal / 100 g
- Pasta with sauce meatless school lunch102 kcal / 100 g
- Cannelloni cheese- and spinach-filled no sauce157 kcal / 100 g
- Ravioli cheese and spinach-filled no sauce150 kcal / 100 g
- Tortellini cheese-filled meatless with tomato sauce149 kcal / 100 g
- Tortellini spinach-filled no sauce188 kcal / 100 g
- Pasta whole grain with tomato-based sauce and added vegetables ready-to-heat114 kcal / 100 g
- Manicotti cheese-filled with tomato sauce meatless153 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lasagna, meatless, with vegetables
100 g Lasagna, meatless, with vegetables có bao nhiêu calo?
100 g Lasagna, meatless, with vegetables có 188 kcal, gồm 11 g đạm, 13 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
1 khẩu phần (227 g) Lasagna, meatless, with vegetables có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (227 g) Lasagna, meatless, with vegetables có 427 kcal, gồm 25 g đạm, 30 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (454 g) Lasagna, meatless, with vegetables có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (454 g) Lasagna, meatless, with vegetables có 854 kcal, gồm 51 g đạm, 61 g carbohydrate và 43 g chất béo.
½ khẩu phần (113,5 g) Lasagna, meatless, with vegetables có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (113,5 g) Lasagna, meatless, with vegetables có 213 kcal, gồm 13 g đạm, 15 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (681 g) Lasagna, meatless, with vegetables có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (681 g) Lasagna, meatless, with vegetables có 1280 kcal, gồm 76 g đạm, 91 g carbohydrate và 64 g chất béo.
4 khẩu phần (908 g) Lasagna, meatless, with vegetables có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (908 g) Lasagna, meatless, with vegetables có 1707 kcal, gồm 102 g đạm, 121 g carbohydrate và 85 g chất béo.
50 g Lasagna, meatless, with vegetables có bao nhiêu calo?
50 g Lasagna, meatless, with vegetables có 94 kcal, gồm 5,6 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Lasagna, meatless, with vegetables có bao nhiêu calo?
150 g Lasagna, meatless, with vegetables có 282 kcal, gồm 17 g đạm, 20 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58130320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ