Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Lasagna rau củ

Calo và thông tin dinh dưỡng

135
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb12 g
Chất béo6,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 3,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1355,7 g12 g6,3 g
50 g50 g682,9 g6 g3,2 g
150 g150 g2038,6 g18 g9,5 g
200 g200 g27011 g24 g13 g
250 g250 g33814 g30 g16 g

Câu hỏi về Lasagna rau củ

Làm lasagna rau củ thế nào để không bị nhão?

Xào nấm, bí ngòi hoặc rau chân vịt trước cho bay bớt nước, rồi để nguội; đừng đổ quá nhiều sốt. Nướng ở 180 °C khoảng 35–45 phút, phủ giấy bạc lúc đầu và bỏ giấy bạc trong 10 phút cuối để mặt vàng.

Nên dùng loại rau củ nào cho lasagna rau củ?

Nấm, bí ngòi, cà tím, ớt chuông và rau chân vịt đều hợp; cắt miếng nhỏ để chín đều giữa các lớp mì. Với rau nhiều nước như bí ngòi và cà tím, áp chảo trước sẽ giúp lasagna đứng miếng hơn khi cắt.

Lasagna rau củ để trong tủ lạnh được bao lâu?

Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Bạn cũng có thể chia thành từng phần rồi đông lạnh để tiện hâm lại.

Hâm nóng lasagna rau củ bằng cách nào để không bị khô?

Đậy kín bằng giấy bạc và hâm trong lò ở 170 °C khoảng 20–30 phút nếu là miếng lạnh; miếng đông lạnh cần lâu hơn và nên rã đông trong tủ lạnh trước. Nếu dùng lò vi sóng, đậy nắp và hâm từng đợt ngắn để phần giữa nóng đều.

Lasagna rau củ ăn kèm với món gì?

Món này hợp với salad lá xanh trộn giấm dầu hoặc rau củ nướng; vị chua nhẹ giúp cân bằng lớp sốt béo và phô mai. Bánh mì giòn cũng thường được dùng để vét phần sốt còn lại.

Có thể thay mì lá trong lasagna rau củ bằng gì?

Có thể dùng lát cà tím hoặc bí ngòi nướng thay mì lá nếu muốn món không dùng mì; thấm khô rau sau khi nướng để hạn chế nước đọng. Nếu chỉ thiếu mì lá, mì ống bản rộng đã luộc chín cũng dùng được, nhưng kết cấu sẽ ít thành lớp hơn.

Nguồn: ausnut F005151 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ