Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 165 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 191 mg 8%
  • Cholesterol 19,9 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 68 µg 8%
  • Vitamin C 0,81 mg 1%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Vitamin K 17,8 µg 15%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 20,8 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 12,3 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 111 mg 9%
  • Sắt 0,36 mg 2%
  • Magiê 12,8 mg 3%
  • Phốt pho 102 mg 8%
  • Kali 73,2 mg 2%
  • Kẽm 0,81 mg 7%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 13 µg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1657,6 g17 g6,7 g
50 g50 g833,8 g8,6 g3,3 g
150 g150 g24811 g26 g10 g
200 g200 g33115 g34 g13 g
250 g250 g41419 g43 g17 g

Câu hỏi về Mì lá rau củ

100 g Mì lá rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Mì lá rau củ có 165 kcal, gồm 7,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Mì lá rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Mì lá rau củ có 83 kcal, gồm 3,8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Mì lá rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Mì lá rau củ có 248 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Mì lá rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Mì lá rau củ có 331 kcal, gồm 15 g đạm, 34 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Mì lá rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Mì lá rau củ có 414 kcal, gồm 19 g đạm, 43 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7971 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ