Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 249 mg 11%
  • Cholesterol 16 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 37 µg 4%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,87 mg 6%
  • Vitamin K 5,9 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 47,8 µg 12%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%
  • Choline 15,3 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 76,7 mg 6%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 20,7 mg 5%
  • Phốt pho 93,3 mg 7%
  • Kali 228 mg 5%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 14 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1387,4 g14 g4,7 g
50 g50 g693,7 g7,1 g2,3 g
150 g150 g20611 g21 g7 g
200 g200 g27515 g29 g9,3 g
250 g250 g34419 g36 g12 g

Câu hỏi về Mì lá thịt

100 g Mì lá thịt có bao nhiêu calo?

100 g Mì lá thịt có 138 kcal, gồm 7,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g Mì lá thịt có bao nhiêu calo?

50 g Mì lá thịt có 69 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Mì lá thịt có bao nhiêu calo?

150 g Mì lá thịt có 206 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 7 g chất béo.

200 g Mì lá thịt có bao nhiêu calo?

200 g Mì lá thịt có 275 kcal, gồm 15 g đạm, 29 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

250 g Mì lá thịt có bao nhiêu calo?

250 g Mì lá thịt có 344 kcal, gồm 19 g đạm, 36 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5870 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ