Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 3 g —
- Natri 347 mg 15%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 37 µg 4%
- Vitamin C 4,1 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,87 mg 6%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0,74 µg 31%
- Choline 15,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 73 mg 6%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 102 mg 8%
- Kali 184 mg 4%
- Kẽm 0,79 mg 7%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 14,8 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 6,6 g | 13 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 134 g | 166 | 8,9 g | 17 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 268 g | 332 | 18 g | 35 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 67 g | 83 | 4,4 g | 8,7 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 402 g | 498 | 27 g | 52 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 536 g | 665 | 36 g | 70 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 3,3 g | 6,5 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 9,9 g | 20 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 13 g | 26 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 17 g | 33 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì lasagna thịt ít béovới sốt, ít béo, món ăn đông lạnh làm sẵn101 kcal / 100 g
- Lasagna thịt bòmua tươi hoặc đông lạnh, đã nấu chín137 kcal / 100 g
- Lasagna sốt thịtđông lạnh, đã chuẩn bị135 kcal / 100 g
- Mì lá đút lò rau củđông lạnh, nướng chín139 kcal / 100 g
- Lasagna phô maiđông lạnh, đã chế biến130 kcal / 100 g
- Mì lá đút lò phô maiđông lạnh, chưa chế biến145 kcal / 100 g
- Lasagneđã hâm nóng, sản phẩm đông lạnh140 kcal / 100 g
- Lasagne bologneseăn liền162 kcal / 100 g
- Món lasagna bò chế biến sẵnkhẩu phần kiểm soát năng lượng103 kcal / 100 g
- Pizza thịtđông lạnh, chưa chế biến228 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lasagna thịt
Làm nóng lại lasagna thịt thế nào để không bị khô?
Đậy kín bằng giấy bạc, làm nóng trong lò ở 180 °C khoảng 20–30 phút nếu là một phần lớn; phần nhỏ thường mất 15–20 phút. Bỏ giấy bạc trong vài phút cuối để mặt phô mai nóng lại và hơi vàng.
Lasagna thịt để được bao lâu trong tủ lạnh?
Để nguội nhanh, chia thành phần nhỏ rồi cất trong hộp kín trong vòng hai giờ sau khi nấu. Lasagna thịt đã nấu giữ được khoảng 3–4 ngày trong tủ lạnh; hâm nóng đến khi nóng đều cả phần giữa.
Có thể đông lạnh lasagna thịt không?
Có. Chia thành từng miếng, bọc kín hoặc cho vào hộp dùng được trong ngăn đá; ngon nhất khi dùng trong khoảng 2–3 tháng. Rã đông qua đêm trong tủ lạnh rồi làm nóng ở 180 °C, đậy giấy bạc để mặt không cháy trước khi phần giữa nóng.
Làm sao để lasagna thịt không bị nhão hoặc nhiều nước?
Nấu sốt thịt đến khi sệt, không còn loãng; nếu dùng rau nhiều nước như nấm hoặc bí ngòi, xào cho bay bớt nước trước. Để lasagna nghỉ khoảng 10–15 phút sau khi lấy khỏi lò rồi mới cắt, các lớp sẽ đứng hơn.
Lasagna thịt thường ăn kèm với món gì?
Một đĩa salad xanh trộn giấm hoặc rau củ nướng giúp bữa ăn bớt ngấy; bánh mì cũng hợp để ăn cùng phần sốt còn lại. Nếu lasagna đã nhiều phô mai, chọn món rau đơn giản thay vì thêm món kem béo.
Lasagna thịt khác mì lá sốt thịt ở điểm nào?
Lasagna thịt thường là món mì lá xếp lớp rồi đút lò cùng sốt thịt và phô mai. Mì lá sốt thịt có thể chỉ là mì lá ăn với sốt, không nhất thiết được xếp lớp hay nướng trong khuôn.
Lasagna thịt cần nướng bao lâu?
Với lasagna đã lắp lớp và nguyên liệu đã nấu chín, nướng ở 180 °C khoảng 30–40 phút; đậy giấy bạc trước để mặt không sẫm quá nhanh, rồi mở ra 10 phút cuối. Để nghỉ 10–15 phút trước khi xắn miếng.
Nguồn: USDA FoodData Central 173334 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ