Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 263 mg 11%
  • Cholesterol 8,6 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,88 mg 1%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,68 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 11,3 µg 3%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 78,8 mg 6%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Magiê 16,6 mg 4%
  • Phốt pho 75,9 mg 6%
  • Kali 158 mg 3%
  • Kẽm 0,87 mg 8%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 12,6 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1046,9 g13 g2 g
50 g50 g523,5 g6,5 g1 g
150 g150 g15610 g20 g3 g
200 g200 g20814 g26 g4 g
250 g250 g26017 g33 g5 g

Câu hỏi về Mì lá thịt ít béo

100 g Mì lá thịt ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Mì lá thịt ít béo có 104 kcal, gồm 6,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Mì lá thịt ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Mì lá thịt ít béo có 52 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Mì lá thịt ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Mì lá thịt ít béo có 156 kcal, gồm 10 g đạm, 20 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Mì lá thịt ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Mì lá thịt ít béo có 208 kcal, gồm 14 g đạm, 26 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Mì lá thịt ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Mì lá thịt ít béo có 260 kcal, gồm 17 g đạm, 33 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5869 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ