Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 162 mg 7%
  • Cholesterol 5,2 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 37 µg 4%
  • Vitamin C 0,17 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,87 mg 6%
  • Vitamin K 5,9 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,66 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 85,8 µg 21%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%
  • Choline 15,3 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 23,9 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 14,4 mg 3%
  • Phốt pho 49,4 mg 4%
  • Kali 108 mg 2%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,11 mg 13%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 16 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1004,5 g15 g1,7 g
50 g50 g502,3 g7,5 g0,9 g
150 g150 g1506,8 g22 g2,6 g
200 g200 g2019,1 g30 g3,5 g
250 g250 g25111 g37 g4,4 g

Câu hỏi về Mì lá mini thịt

100 g Mì lá mini thịt có bao nhiêu calo?

100 g Mì lá mini thịt có 100 kcal, gồm 4,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Mì lá mini thịt có bao nhiêu calo?

50 g Mì lá mini thịt có 50 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Mì lá mini thịt có bao nhiêu calo?

150 g Mì lá mini thịt có 150 kcal, gồm 6,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Mì lá mini thịt có bao nhiêu calo?

200 g Mì lá mini thịt có 201 kcal, gồm 9,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

250 g Mì lá mini thịt có bao nhiêu calo?

250 g Mì lá mini thịt có 251 kcal, gồm 11 g đạm, 37 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7955 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ