Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza rau củ không gluten
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm
219
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,5 g
Carb25 g
Chất béo8,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 3,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 8,5 g | 25 g | 8,4 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 4,3 g | 13 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 13 g | 38 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 17 g | 50 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 21 g | 63 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza rau củ không gluten
100 g Pizza rau củ không gluten có bao nhiêu calo?
100 g Pizza rau củ không gluten có 219 kcal, gồm 8,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
50 g Pizza rau củ không gluten có bao nhiêu calo?
50 g Pizza rau củ không gluten có 110 kcal, gồm 4,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Pizza rau củ không gluten có bao nhiêu calo?
150 g Pizza rau củ không gluten có 329 kcal, gồm 13 g đạm, 38 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Pizza rau củ không gluten có bao nhiêu calo?
200 g Pizza rau củ không gluten có 438 kcal, gồm 17 g đạm, 50 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Pizza rau củ không gluten có bao nhiêu calo?
250 g Pizza rau củ không gluten có 548 kcal, gồm 21 g đạm, 63 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006807 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ