Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 255 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 440 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,93 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 3,2 mg 64%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 4 µg 13%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,8 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 203 mg 16%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 196 mg 4%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,32 mg 14%
  • Selen 7 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25513 g29 g10 g
50 g50 g1286,6 g15 g5,2 g
150 g150 g38320 g44 g16 g
200 g200 g51026 g58 g21 g
250 g250 g63833 g73 g26 g

Câu hỏi về Pizza thịt

100 g Pizza thịt có bao nhiêu calo?

100 g Pizza thịt có 255 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Pizza thịt có bao nhiêu calo?

50 g Pizza thịt có 128 kcal, gồm 6,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Pizza thịt có bao nhiêu calo?

150 g Pizza thịt có 383 kcal, gồm 20 g đạm, 44 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Pizza thịt có bao nhiêu calo?

200 g Pizza thịt có 510 kcal, gồm 26 g đạm, 58 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Pizza thịt có bao nhiêu calo?

250 g Pizza thịt có 638 kcal, gồm 33 g đạm, 73 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ