Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 226 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Đường 2 g —
  • Natri 400 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 173 mg 13%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 179 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 10 µg 18%
  • Iốt 59 µg 39%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22613 g28 g7,5 g
50 g50 g1136,7 g14 g3,8 g
150 g150 g33920 g42 g11 g
200 g200 g45227 g56 g15 g
250 g250 g56533 g70 g19 g

Câu hỏi về Pizza cá

100 g Pizza cá có bao nhiêu calo?

100 g Pizza cá có 226 kcal, gồm 13 g đạm, 28 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Pizza cá có bao nhiêu calo?

50 g Pizza cá có 113 kcal, gồm 6,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Pizza cá có bao nhiêu calo?

150 g Pizza cá có 339 kcal, gồm 20 g đạm, 42 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Pizza cá có bao nhiêu calo?

200 g Pizza cá có 452 kcal, gồm 27 g đạm, 56 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Pizza cá có bao nhiêu calo?

250 g Pizza cá có 565 kcal, gồm 33 g đạm, 70 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ