Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
da gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà mái tơ, nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 482 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 44 g 57%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 106 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,24 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 133 mg 11%
- Kali 155 mg 3%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 144 µg 262%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 482 | 19 g | 0 g | 45 g |
| 1 khẩu phần | 31 g | 149 | 5,9 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 62 g | 299 | 12 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 15,5 g | 75 | 2,9 g | 0 g | 6,9 g |
| 3 khẩu phần | 93 g | 448 | 18 g | 0 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 124 g | 598 | 24 g | 0 g | 55 g |
| 50 g | 50 g | 241 | 9,5 g | 0 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 723 | 29 g | 0 g | 67 g |
| 200 g | 200 g | 964 | 38 g | 0 g | 89 g |
| 250 g | 250 g | 1205 | 48 g | 0 g | 111 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Thịt sáng màu và da gà tâynguyên con, đã nấu chín, quay177 kcal / 100 g
- Thịt sẫm và da gà tâytừ nguyên con, có thêm dung dịch, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Da gà tây và mỡ có thể tách rờitất cả các loại, sống383 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Da và mỡ gà tâytất cả các loại, nướng361 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có dagà mái, đùi, thịt và da, nướng209 kcal / 100 g
Câu hỏi về da gà tây
100 g da gà tây có bao nhiêu calo?
100 g da gà tây có 482 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
1 khẩu phần (31 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31 g) da gà tây có 149 kcal, gồm 5,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (62 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62 g) da gà tây có 299 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (15,5 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,5 g) da gà tây có 75 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
3 khẩu phần (93 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93 g) da gà tây có 448 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (124 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124 g) da gà tây có 598 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
50 g da gà tây có bao nhiêu calo?
50 g da gà tây có 241 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g da gà tây có bao nhiêu calo?
150 g da gà tây có 723 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171499 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ