Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 114 mg 5%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 2,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,2 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
- Choline 56,7 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,8 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 19 g | 0 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 131 | 22 g | 0 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 262 | 44 g | 0 g | 8,4 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 66 | 11 g | 0 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 393 | 66 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 524 | 88 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 9,7 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 29 g | 0 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 39 g | 0 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 49 g | 0 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, sống109 kcal / 100 g
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, sống214 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gàcòn da, sống118 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, sống147 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt sẫm màu, thịt và da, sống237 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 116 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Đùi gà có 131 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Đùi gà có 262 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Đùi gà có 66 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Đùi gà có 393 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Đùi gà có 524 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 58 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 174 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173614 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ