Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt sẫm màu, thịt và da, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 237 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 24%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 136 mg 11%
- Kali 178 mg 4%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 12,7 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 237 | 17 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 268 | 19 g | 0 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 536 | 38 g | 0 g | 41 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 134 | 9,4 g | 0 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 803 | 57 g | 0 g | 62 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1071 | 75 g | 0 g | 83 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 8,3 g | 0 g | 9,2 g |
| 150 g | 150 g | 356 | 25 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 474 | 33 g | 0 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 593 | 42 g | 0 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màu có dagà thịt, sống237 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, sống215 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
- Thịt sẫm màu gà tâyvà da, sống150 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà
100 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà có 237 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt gà có 268 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt gà có 536 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt gà có 134 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt gà có 803 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 62 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt gà có 1071 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 83 g chất béo.
50 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà có 119 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
150 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà có 356 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ