Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ nguyên con, chỉ thịt, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 104 mg 5%
- Cholesterol 128 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
- Choline 95,8 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 227 mg 5%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 31,4 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 28 g | 0 g | 6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 140 | 24 g | 0 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 281 | 47 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 70 | 12 g | 0 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 421 | 71 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 561 | 94 g | 0 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 14 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 42 g | 0 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 55 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 69 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà tâyphần bán lẻ, sống118 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Đùi gà tây nướnggà, đùi, chỉ thịt, nướng194 kcal / 100 g
- Đùi gà tây góc phần tưđực, thịt và da, quay207 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gà tâygà thịt, quay199 kcal / 100 g
- Turkey legwith skin, raw151 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, đã nấu chín, quay179 kcal / 100 g
- Thịt sẫm màu gà tâynguyên con, chín, quay173 kcal / 100 g
- Đùi dưới gà tâybỏ da, nướng lò, không muối, không thêm chất béo, để ráo190 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà tây
Nướng đùi gà tây trong bao lâu và ở nhiệt độ nào?
Làm nóng lò ở 200 °C, đặt đùi vào khay và nướng khoảng 45–60 phút, tùy kích thước. Đùi chín an toàn khi phần thịt dày nhất, không chạm xương, đạt 74 °C; để nghỉ khoảng 10 phút trước khi chặt.
Làm sao để đùi gà tây nướng không bị khô?
Thấm khô da, xoa muối và dầu, rồi nướng phần da hướng lên; nếu da sẫm màu quá nhanh, phủ lỏng giấy bạc. Để thịt nghỉ 10 phút sau khi nướng giúp nước thịt không chảy hết khi cắt.
Đùi gà tây có cần bỏ da trước khi nấu không?
Không cần bỏ da trước khi nướng: da giúp giữ ẩm và có thể giòn vàng. Nếu muốn ăn ít béo hơn, bạn có thể gỡ da sau khi nấu; phần thịt sẽ dễ tách khỏi xương khi còn ấm.
Đùi gà tây hợp với món ăn kèm nào?
Ăn kèm khoai tây nướng, rau củ nướng hoặc rau xanh; phần nước thịt trong khay có thể dùng làm xốt. Thịt đã lọc xương cũng hợp với cơm, mì và bánh mì kẹp.
Đùi gà tây sống bảo quản được bao lâu trong tủ lạnh?
Để đùi trong hộp kín ở ngăn lạnh và nấu trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa dùng kịp, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để thịt trên mặt bàn bếp.
Đùi gà tây khác đùi gà ở điểm nào?
Đùi gà tây thường to hơn, nên cần nướng lâu hơn và thường đủ cho nhiều người. Đùi gà tây có 28 g protein trên 100 g, so với 23,3 g ở đùi gà; đùi gà có nhiều chất béo hơn, 14,7 g so với 6 g.
Một khẩu phần đùi gà tây thường là bao nhiêu?
Một phần thịt khoảng 85 g là lượng ăn vừa phải cho một bữa; đùi nguyên chiếc có thể lớn hơn nhiều và thường chia được vài phần. Đùi gà tây cung cấp 24 g protein trong khẩu phần 85 g.
Có thể ăn đùi gà tây còn hồng gần xương không?
Màu sắc không đủ để xác định thịt đã chín an toàn hay chưa, vì thịt gần xương đôi khi vẫn hồng. Dùng nhiệt kế đo phần dày nhất, tránh chạm xương, và chỉ ăn khi đạt ít nhất 74 °C.
Nguồn: USDA FoodData Central 171532 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ