Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà chiên, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 179 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,2 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 106 mg 5%
- Cholesterol 133 mg 44%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
- Choline 71,8 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 269 mg 6%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 27,1 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 179 | 25 g | 0 g | 8,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 152 | 21 g | 0 g | 6,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 304 | 42 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 76 | 11 g | 0 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 456 | 63 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 609 | 84 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 12 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 269 | 37 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 358 | 50 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 448 | 62 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà tâygà công nghiệp, quay184 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà có dagà thịt, quay184 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, nấu, quay lò, có gia vị176 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tây không da nướngtất cả các loại, nướng190 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, quay184 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gà tâygà thịt, quay199 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, nướng462 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi gà
100 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi gà có 179 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi gà có 152 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi gà có 304 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi gà có 76 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi gà có 456 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi gà có 609 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi gà có 90 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi gà có 269 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172388 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ