Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà chiên, đã nấu chín, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
- Choline 67,3 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 149 mg 12%
- Kali 183 mg 4%
- Kẽm 2,6 mg 23%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 17,1 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 25 g | 0 g | 9,8 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 273 | 35 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 546 | 70 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 137 | 18 g | 0 g | 6,9 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 819 | 105 g | 0 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1092 | 140 g | 0 g | 55 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 13 g | 0 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 38 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 390 | 50 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 488 | 63 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà có dagà thịt, hầm220 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâygà công nghiệp, quay184 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, om149 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, hầm220 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, chỉ thịt, ninh177 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, kho192 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, hầm184 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi gà
100 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi gà có 195 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt đùi gà có 273 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt đùi gà có 546 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt đùi gà có 137 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt đùi gà có 819 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt đùi gà có 1092 kcal, gồm 140 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
50 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi gà có 98 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi gà có 293 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172389 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ