Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt sẫm màu gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 104 mg 5%
- Cholesterol 128 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
- Choline 95,8 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 227 mg 5%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 31,4 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 28 g | 0 g | 6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 147 | 24 g | 0 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 294 | 47 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 12 g | 0 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 441 | 71 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 588 | 94 g | 0 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 14 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 42 g | 0 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 55 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 69 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sẫm màu gà tây có dagà, thịt sẫm màu và da, sống164 kcal / 100 g
- Thịt tối màu gà tây có danguyên con, đã nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Thịt gà tây sẫm màutất cả các loại, nướng196 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, nấu chín, quay189 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, quay165 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, đã nấu chín, quay244 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ có thịt, đã nấu chín, quay147 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt sẫm màu gà tây
100 g Thịt sẫm màu gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt sẫm màu gà tây có 173 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt sẫm màu gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt sẫm màu gà tây có 147 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt sẫm màu gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt sẫm màu gà tây có 294 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt sẫm màu gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt sẫm màu gà tây có 74 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt sẫm màu gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt sẫm màu gà tây có 441 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt sẫm màu gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt sẫm màu gà tây có 588 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Thịt sẫm màu gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt sẫm màu gà tây có 87 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Thịt sẫm màu gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt sẫm màu gà tây có 260 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171091 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ