Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt sẫm gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thêm dung dịch, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 201 mg 9%
- Cholesterol 105 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 6,8 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
- Choline 90,3 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 208 mg 17%
- Kali 227 mg 5%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 31,4 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 26 g | 0 g | 6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 134 | 22 g | 0 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 269 | 44 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 67 | 11 g | 0 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 403 | 67 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 537 | 89 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 13 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 39 g | 0 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 52 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 65 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt sẫm và da gà tâytừ nguyên con, có thêm dung dịch, đã nấu chín, quay199 kcal / 100 g
- Thịt gà tây sẫm màutất cả các loại, nướng196 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, quay158 kcal / 100 g
- Ức gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, nướng127 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Đùi gà tây tẩm sốt sẵnthịt và da, đã nấu chín, quay157 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, đã nấu chín, quay244 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, nấu chín, quay189 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Chỉ có thịt gà tâypute, hahn, chỉ có thịt, quay177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt sẫm gà tây
100 g Thịt sẫm gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt sẫm gà tây có 158 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt sẫm gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt sẫm gà tây có 134 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt sẫm gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt sẫm gà tây có 269 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt sẫm gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt sẫm gà tây có 67 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt sẫm gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt sẫm gà tây có 403 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt sẫm gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt sẫm gà tây có 537 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Thịt sẫm gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt sẫm gà tây có 79 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Thịt sẫm gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt sẫm gà tây có 237 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174508 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ