Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Da gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
đùi và đùi tỏi, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 443 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 43 g 55%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 130 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 48 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,45 µg 19%
- Choline 43,1 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 161 mg 3%
- Kẽm 0,74 mg 7%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 16 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 443 | 15 g | 0 g | 43 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 377 | 12 g | 0 g | 36 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 753 | 25 g | 0 g | 73 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 188 | 6,2 g | 0 g | 18 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1130 | 37 g | 0 g | 109 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1506 | 50 g | 0 g | 145 g |
| 50 g | 50 g | 222 | 7,3 g | 0 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 665 | 22 g | 0 g | 64 g |
| 200 g | 200 g | 886 | 29 g | 0 g | 86 g |
| 250 g | 250 g | 1108 | 37 g | 0 g | 107 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gàgà thịt, om219 kcal / 100 g
- Da gà tâygà mái tơ, nấu chín, nướng482 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấu canhđã nấu chín, kho285 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấuđã nấu285 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt sẫm màu, thịt và da, đã nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà rán, thịt và da, nấu chín, ninh232 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, hầm220 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
Câu hỏi về Da gà
100 g Da gà có bao nhiêu calo?
100 g Da gà có 443 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Da gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Da gà có 377 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Da gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Da gà có 753 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 73 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Da gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Da gà có 188 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Da gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Da gà có 1130 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 109 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Da gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Da gà có 1506 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 145 g chất béo.
50 g Da gà có bao nhiêu calo?
50 g Da gà có 222 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
150 g Da gà có bao nhiêu calo?
150 g Da gà có 665 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172854 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ