Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cánh gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà chiên, đã nấu chín, chiên, áo bột mì
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 321 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 30%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 177 mg 4%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 21,3 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 321 | 26 g | 2,3 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 19 g | 61 | 5 g | 0,4 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 38 g | 122 | 9,9 g | 0,9 g | 8,4 g |
| ½ khẩu phần | 9,5 g | 30 | 2,5 g | 0,2 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 57 g | 183 | 15 g | 1,3 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 76 g | 244 | 20 g | 1,7 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 161 | 13 g | 1,1 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 482 | 39 g | 3,4 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 642 | 52 g | 4,6 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 803 | 65 g | 5,7 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà tẩm bột chiênmón chính, chiên, thịt và da kèm bột tẩm310 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Thịt cánh gàgà thịt hoặc gà rán, sống126 kcal / 100 g
- Cánh gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, cánh, chỉ phần thịt, đã nấu chín197 kcal / 100 g
- Cánh gà ránthức ăn nhanh, gà rán, cánh, thịt và da và bột phủ310 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột269 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột298 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, lăn bột, chiên269 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cánh gà
100 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
100 g Cánh gà có 321 kcal, gồm 26 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (19 g) Cánh gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (19 g) Cánh gà có 61 kcal, gồm 5 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (38 g) Cánh gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (38 g) Cánh gà có 122 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
½ khẩu phần (9,5 g) Cánh gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (9,5 g) Cánh gà có 30 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (57 g) Cánh gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (57 g) Cánh gà có 183 kcal, gồm 15 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (76 g) Cánh gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (76 g) Cánh gà có 244 kcal, gồm 20 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
50 g Cánh gà có 161 kcal, gồm 13 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Cánh gà có bao nhiêu calo?
150 g Cánh gà có 482 kcal, gồm 39 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173629 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ