Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 191 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 84 mg 4%
- Cholesterol 111 mg 37%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,64 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
- Choline 82 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 123 mg 10%
- Kali 187 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 17,6 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 191 | 18 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 216 | 20 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 432 | 40 g | 0 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 108 | 9,9 g | 0 g | 7,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 647 | 59 g | 0 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 863 | 79 g | 0 g | 58 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 8,8 g | 0 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 287 | 26 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 382 | 35 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 478 | 44 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Thịt cánh gàgà thịt hoặc gà rán, sống126 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tâygà công nghiệp, sống111 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, sống215 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cánh gà
Nướng cánh gà bao lâu và ở nhiệt độ nào?
Thấm khô cánh gà, phết ít dầu rồi nướng ở 200 °C khoảng 35–45 phút, lật giữa chừng cho da vàng đều. Cánh chín an toàn khi phần dày nhất bên trong đạt 75 °C.
Chiên cánh gà sao cho giòn?
Thấm thật khô, áo một lớp bột bắp thật mỏng rồi chiên ngập dầu ở 170–180 °C khoảng 10–12 phút, tùy kích thước. Để ráo trên rack thay vì giấy hoặc đĩa để mặt dưới không bị hấp hơi mềm.
Ướp cánh gà với gì để làm cánh gà nướng mật ong?
Ướp với nước mắm, tỏi, tiêu và chút dầu trong ít nhất 30 phút; phết mật ong pha loãng trong 10 phút cuối để lớp đường không cháy. Nướng ở 200 °C đến khi cánh chín tới, da sém vàng.
Cánh gà thường dùng trong những món nào?
Cánh gà chiên nước mắm, cánh gà nướng mật ong và cánh gà sốt cay đều tận dụng phần da và xương để món đậm vị. Bạn cũng có thể chặt khúc nấu cà ri hoặc hầm lấy nước dùng.
Cách bảo quản cánh gà sống và cánh gà đã nấu?
Để cánh gà sống trong hộp kín ở ngăn mát và chế biến trong 1–2 ngày; nếu chưa dùng, chia phần rồi cấp đông. Cánh đã nấu nên làm nguội nhanh, cất kín trong tủ lạnh và ăn trong 3–4 ngày.
Có thể thay cánh gà bằng cánh gà tây không?
Được, nhưng cánh gà tây lớn và nhiều thịt hơn nên cần nướng lâu hơn; dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất đạt 75 °C. Cánh gà tây có 18 g protein trên 100 g, so với 18 g trong cánh gà.
Cánh gà có nhiều chất béo không?
Một chiếc cánh gà cỡ thông thường nặng khoảng 107 g; phần da làm tăng đáng kể lượng chất béo, nên bỏ da nếu bạn muốn món ít béo hơn. Cánh gà cung cấp 13 g chất béo trên 100 g.
Cánh gà có cần rửa trước khi nấu không?
Không cần rửa; nước bắn từ thịt sống có thể làm nhiễm bẩn bồn rửa và mặt bếp. Thấm khô bằng khăn giấy dùng một lần, rồi rửa tay và vệ sinh dụng cụ sau khi tiếp xúc.
Nguồn: USDA FoodData Central 172390 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ