Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 211 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,2 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 91 mg 4%
  • Cholesterol 84 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18,1 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,48 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 7,2 mg 45%
  • Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
  • Vitamin B6 0,59 mg 35%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 164 mg 13%
  • Kali 208 mg 4%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 25,4 µg 46%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21130 g0 g9,2 g
50 g50 g10615 g0 g4,6 g
150 g150 g31745 g0 g14 g
200 g200 g42260 g0 g18 g
250 g250 g52875 g0 g23 g

Câu hỏi về Cánh gà

Nướng cánh gà bao lâu thì chín và da giòn?

Lau cánh gà thật khô, nướng trên vỉ ở 220 °C khoảng 35–45 phút, lật giữa chừng. Cánh gà chín khi phần thịt dày nhất đạt 75 °C; muốn da giòn hơn, để cánh ráo trong tủ lạnh vài giờ trước khi nướng.

Chiên cánh gà ở nhiệt độ nào để chín bên trong mà không cháy bên ngoài?

Chiên ngập dầu ở 170–175 °C khoảng 10–12 phút, tùy kích thước; tránh cho quá nhiều cánh vào cùng lúc vì dầu sẽ nguội. Để ráo trên rack và kiểm tra phần thịt gần xương đạt 75 °C.

Làm sao để cánh gà nướng thấm gia vị?

Thấm khô rồi xóc cánh với muối, tiêu, tỏi và một ít dầu; ướp trong tủ lạnh ít nhất 30 phút, tốt nhất vài giờ. Nếu dùng mật ong hoặc sốt ngọt, phết trong 5–10 phút cuối để đường không cháy.

Cánh gà hợp với món gì?

Cánh gà nướng hoặc chiên thường ăn cùng rau củ nướng, salad bắp cải, dưa góp và sốt chấm chua cay. Bạn cũng có thể dùng cánh gà nấu nước dùng, hoặc làm cánh gà kho gừng, nước mắm.

Cánh gà sống bảo quản được bao lâu trong tủ lạnh?

Giữ cánh gà sống trong hộp kín ở ngăn lạnh và chế biến trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa dùng, chia phần rồi cấp đông. Cánh đã nấu chín có thể để lạnh khoảng 3–4 ngày; hâm nóng đến khi nóng đều.

Cánh gà có da khác gì cánh gà bỏ da?

Da làm cánh gà béo và nhiều năng lượng hơn: cánh gà có da có 321 kcal và 22,2 g chất béo trên 100 g, còn cánh gà bỏ da có 211 kcal và 9,2 g chất béo. Bỏ da trước khi ăn cũng giúp món ít ngấy hơn.

Cánh gà có nhiều đạm không?

Có; 100 g cánh gà cung cấp 30 g protein. Khẩu phần thực tế thường tính theo số cánh, nhưng lượng thịt ăn được thay đổi theo kích thước và phần xương.

Cánh gà có cần rửa trước khi nấu không?

Không cần rửa cánh gà sống: nước bắn có thể làm vi khuẩn lan ra bồn rửa và mặt bếp. Thấm khô bằng giấy dùng một lần, rửa tay và vệ sinh thớt, dao sau khi sơ chế.

Nguồn: Canadian Nutrient File 632 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ