Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ức gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, rán
187
calokcal mỗi 100 g
Đạm33 g
Carb0,5 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 33 g 67%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 79 mg 3%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 14,8 mg 92%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,64 mg 38%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 95,9 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 246 mg 20%
- Kali 276 mg 6%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 26,2 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 33 g | 0,5 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 17 g | 0,3 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 50 g | 0,8 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 67 g | 1 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 84 g | 1,3 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà nướnggà thịt hoặc gà rán, ức, tidak da, tidak tulang, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng151 kcal / 100 g
- Ức gà chiênthức ăn nhanh, gà chiên, ức, thịt và da, lớp bột chiên230 kcal / 100 g
- Ức gà phi lêtẩm bột, sống263 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Ức gà tẩm bột chiên xù(bột mì, trứng và vụn bánh mì), sống, không muối220 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, sống119 kcal / 100 g
- Thịt trắng gàgà thịt, chiên192 kcal / 100 g
- Gà rángà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên219 kcal / 100 g
- Phi lê gàchiên không dầu mỡ134 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà
100 g Ức gà có bao nhiêu calo?
100 g Ức gà có 187 kcal, gồm 33 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Ức gà có bao nhiêu calo?
50 g Ức gà có 94 kcal, gồm 17 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Ức gà có bao nhiêu calo?
150 g Ức gà có 281 kcal, gồm 50 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
200 g Ức gà có bao nhiêu calo?
200 g Ức gà có 374 kcal, gồm 67 g đạm, 1 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
250 g Ức gà có bao nhiêu calo?
250 g Ức gà có 468 kcal, gồm 84 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 603 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ