Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà, da, nội tạng và cổ
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà công nghiệp, phủ bột, chiên
272
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb3,3 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 272 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 112 mg 37%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 248 µg 28%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 8,9 mg 56%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 194 mg 16%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 2,4 mg 21%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 16,6 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 272 | 29 g | 3,3 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 14 g | 1,6 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 408 | 43 g | 4,9 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 544 | 57 g | 6,5 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 680 | 71 g | 8,2 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gàgà thịt, lăn bột, chiên269 kcal / 100 g
- Thịt và da cổ gàgà công nghiệp, áo bột, chiên332 kcal / 100 g
- Da gà tẩm bột mì chiên giòngà tơ, áo bột, chiên502 kcal / 100 g
- Cổ gà chiên lăn bộtgà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, nấu chín, chiên, lăn bột332 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột269 kcal / 100 g
- Cổ gà chiên dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, nấu chín, chiên, tẩm bột330 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, lăn bột, chiên254 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Da gà chiên giòn bọc bộtgà tơ, nhúng bột, chiên394 kcal / 100 g
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, tẩm bột, rán245 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà, da, nội tạng và cổ
100 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 272 kcal, gồm 29 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 136 kcal, gồm 14 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 408 kcal, gồm 43 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
200 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 544 kcal, gồm 57 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có bao nhiêu calo?
250 g Thịt gà, da, nội tạng và cổ có 680 kcal, gồm 71 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 557 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ