Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, chiên
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 96 mg 4%
- Cholesterol 99 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 254 mg 5%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 18,8 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 28 g | 0,7 g | 9,3 g |
| 1 khẩu phần | 56 g | 116 | 16 g | 0,4 g | 5,2 g |
| 2 khẩu phần | 112 g | 233 | 32 g | 0,7 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 28 g | 58 | 7,9 g | 0,2 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 168 g | 349 | 48 g | 1,1 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 224 g | 466 | 64 g | 1,5 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 14 g | 0,3 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 43 g | 1 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 57 g | 1,3 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 71 g | 1,6 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, rán195 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà có dagà thịt, hầm220 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâygà thịt, quay182 kcal / 100 g
- Đùi gà không dagà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, rán195 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, sống214 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, chiên219 kcal / 100 g
- Gà rángà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên219 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, nướng462 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi gà
100 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi gà có 208 kcal, gồm 28 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
1 khẩu phần (56 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (56 g) Thịt đùi gà có 116 kcal, gồm 16 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
2 khẩu phần (112 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (112 g) Thịt đùi gà có 233 kcal, gồm 32 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (28 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (28 g) Thịt đùi gà có 58 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (168 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (168 g) Thịt đùi gà có 349 kcal, gồm 48 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (224 g) Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (224 g) Thịt đùi gà có 466 kcal, gồm 64 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi gà có 104 kcal, gồm 14 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi gà có 312 kcal, gồm 43 g đạm, 1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172379 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ