Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt, luộc trong nước
188
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0,7 g
Chất béo9,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 90 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 7,5 µg 2%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
Khoáng chất
- Canxi 5,8 mg 0%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 26,2 mg 6%
- Phốt pho 164 mg 13%
- Kali 262 mg 6%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 25 g | 0,7 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 12 g | 0,4 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 37 g | 1,1 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 50 g | 1,4 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 62 g | 1,8 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà có dagà thịt, hầm220 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, om149 kcal / 100 g
- Đùi gàthịt, sống114 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, hầm220 kcal / 100 g
- Đùi gà không dagà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm169 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, chỉ thịt, ninh177 kcal / 100 g
- Bắp bòluộc trong nước161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi gà
100 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi gà có 188 kcal, gồm 25 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi gà có 94 kcal, gồm 12 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi gà có 282 kcal, gồm 37 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
200 g Thịt đùi gà có 376 kcal, gồm 50 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Thịt đùi gà có bao nhiêu calo?
250 g Thịt đùi gà có 470 kcal, gồm 62 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ