Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cánh gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 181 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 73 mg 3%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
- Choline 70,6 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 134 mg 11%
- Kali 153 mg 3%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21,7 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 181 | 27 g | 0 g | 7,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 154 | 23 g | 0 g | 6,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 308 | 46 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 77 | 12 g | 0 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 462 | 69 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 615 | 92 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 14 g | 0 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 272 | 41 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 362 | 54 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 453 | 68 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cánh gà tâygà thịt, quay182 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, chỉ thịt, ninh177 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Thịt trắng gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, hầm159 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, hầm151 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, hầm184 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà tơ, nấu chín, hầm363 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cánh gà
100 g Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cánh gà có 181 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt cánh gà có 154 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt cánh gà có 308 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cánh gà có 77 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt cánh gà có 462 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt cánh gà có 615 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cánh gà có 91 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cánh gà có 272 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172393 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ