Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt và da cánh gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các loại, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 229 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 68,6 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 266 mg 6%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 29,9 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 229 | 27 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 195 | 23 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 389 | 47 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 97 | 12 g | 0 g | 5,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 584 | 70 g | 0 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 779 | 93 g | 0 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 14 g | 0 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 344 | 41 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 458 | 55 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 573 | 69 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tâytất cả các loại, chỉ có thịt, quay183 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâytất cả các loại, nướng192 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có datất cả các loại, thịt, quay204 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Da và mỡ gà tâytất cả các loại, nướng361 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, đã nấu chín, quay244 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytất cả các loại, đùi, thịt và da, đã nấu chín, quay208 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt và da cánh gà tây
100 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
100 g thịt và da cánh gà tây có 229 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt và da cánh gà tây có 195 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt và da cánh gà tây có 389 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt và da cánh gà tây có 97 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt và da cánh gà tây có 584 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt và da cánh gà tây có 779 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
50 g thịt và da cánh gà tây có 115 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?
150 g thịt và da cánh gà tây có 344 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171094 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ