Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 179 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 58,9 mg 3%
  • Cholesterol 80,1 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,19 µg 1%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 37%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,99 µg 41%

Khoáng chất

  • Canxi 7,4 mg 1%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 13,3 mg 3%
  • Phốt pho 168 mg 13%
  • Kali 251 mg 5%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 8,4 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17920 g0 g10 g
50 g50 g9010 g0 g5,1 g
150 g150 g26930 g0 g15 g
200 g200 g35840 g0 g21 g
250 g250 g44851 g0 g26 g

Câu hỏi về thịt và da cánh gà tây

100 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?

100 g thịt và da cánh gà tây có 179 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?

50 g thịt và da cánh gà tây có 90 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?

150 g thịt và da cánh gà tây có 269 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?

200 g thịt và da cánh gà tây có 358 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g thịt và da cánh gà tây có bao nhiêu calo?

250 g thịt và da cánh gà tây có 448 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 748 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ